-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 180 mm × 3.55 mm, không phải 187.1 mm × 3.55 mm. OD 187.1 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 180 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 187.1 mm | 180 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 180 mm | 187.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7.1 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 187.1 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7.1 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 145x3.55 mm | 145 | 3.55 | 152.1 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm. |
| 150x3.55 mm | 150 | 3.55 | 157.1 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 155x3.55 mm | 155 | 3.55 | 162.1 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 175x3.55 mm | 175 | 3.55 | 182.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 190x3.55 mm | 190 | 3.55 | 197.1 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 175x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 187.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 180 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 187.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
187.1 − 2 × 3.55 = 180 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 180 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 187.1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 180x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.