-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 180 mm × 4.5 mm, không phải 189 mm × 4.5 mm. OD 189 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 180 mm, CS 4.5 mm, OD 189 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 180 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 189 mm | 180 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 180 mm | 189 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 160x4.5 mm | 160 | 4.5 | 169 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 172x4.5 mm | 172 | 4.5 | 181 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 178x4.5 mm | 178 | 4.5 | 187 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 185x4.5 mm | 185 | 4.5 | 194 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 186x4.5 mm | 186 | 4.5 | 195 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 178x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 180 mm nhưng OD lệch khỏi 189 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 4.5 mm, đó không còn là size 180x4.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 180x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 180 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 189 mm.
Tính 189 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 180 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 180 mm, CS 4.5 mm, OD 189 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 180 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 189 mm.
OD danh nghĩa bằng 180 + 2 × 4.5 = 189 mm.
Size hiện tại có ID 180 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.