Oring gioăng cao su tròn NBR size 180x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ63K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 180.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 180x4.5 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 180 mm × 4.5 mm, không phải 189 mm × 4.5 mm. OD 189 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 180 mm và CS 4.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 180 mm, CS 4.5 mm, OD 189 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong180 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài189 mm180 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID180 mm189 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
160x4.5 mm1604.5169ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
172x4.5 mm1724.5181ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
178x4.5 mm1784.5187ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
185x4.5 mm1854.5194ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
186x4.5 mm1864.5195ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 178x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 180x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 4.5 mm hay không.
  3. Đo ID 180 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 189 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 180 mm nhưng OD lệch khỏi 189 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 4.5 mm, đó không còn là size 180x4.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 180x4.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 180 mm có 0 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 180 mm sẽ làm OD đổi thành 189 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 180x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 180 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 189 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 180x4.5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 180x4.5 mm thế nào?

Tính 189 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 180 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 180x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 180x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 180x4.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 180x4.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 180 mm, CS 4.5 mm, OD 189 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 180x4.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 180 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 189 mm.

OD của Oring 180x4.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 180 + 2 × 4.5 = 189 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 180 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347