-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 180 mm × 4 mm, không phải 188 mm × 4 mm. OD 188 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 180 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 188 mm | 180 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 180 mm | 188 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 180 mm, CS 4 mm, OD 188 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 177x4 mm | 177 | 4 | 185 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 178x4 mm | 178 | 4 | 186 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 179x4 mm | 179 | 4 | 187 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 181x4 mm | 181 | 4 | 189 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 182x4 mm | 182 | 4 | 190 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 179x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 180x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 180 mm, CS 4 mm, OD 188 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 179x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
180 + 2 × 4 = 188 mm.
188 − 2 × 4 = 180 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 180x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.