-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 180x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 180 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 190.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 180x5.3 mm, nhưng OD 190.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 180 mm mà OD không gần 190.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 165x5.3 mm | 165 | 5.3 | 175.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 170x5.3 mm | 170 | 5.3 | 180.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 175x5.3 mm | 175 | 5.3 | 185.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 185x5.3 mm | 185 | 5.3 | 195.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 190x5.3 mm | 190 | 5.3 | 200.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 175x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 180 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 190.6 mm | 180 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 180 mm | 190.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
ID 180 mm và OD 190.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 180 mm, CS 5.3 mm, OD 190.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 175x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 180 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 190.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 190.6 mm là kết quả tính toán.
180 + 2 × 5.3 = 190.6 mm.
190.6 − 2 × 5.3 = 180 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.3 mm.
Size hiện tại có ID 180 mm và CS 5.3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.