-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 180x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 180 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 192 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 180 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.33%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 180 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 192 mm | 180 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 180 mm | 192 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 175x6 mm | 175 | 6 | 187 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 176x6 mm | 176 | 6 | 188 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 182x6 mm | 182 | 6 | 194 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 184x6 mm | 184 | 6 | 196 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 185x6 mm | 185 | 6 | 197 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 180/6/192 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 180 mm × CS 6 mm; OD tính được là 192 mm.
Không. 192 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 180 mm.
Tính 192 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 180 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 180x6 mm; cột ID phải là 180 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 192 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 192 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 180 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 180x6 mm được nhận diện bằng ID 180 mm, CS 6 mm và OD 192 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 180 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.