-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 181x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 181 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 188 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 181 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 188 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 181 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 188 mm | 181 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 181 mm | 188 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 179x3.5 mm | 179 | 3.5 | 186 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 180x3.5 mm | 180 | 3.5 | 187 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 182x3.5 mm | 182 | 3.5 | 189 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 183x3.5 mm | 183 | 3.5 | 190 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 184x3.5 mm | 184 | 3.5 | 191 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 181/3.5/188 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 181 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 188 mm.
Không. 188 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 181 mm.
Tính 188 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 181 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 181 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 188 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 181 + 2 × 3.5 = 188 mm và 188 − 2 × 3.5 = 181 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 181x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 181 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.