-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 181x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 181 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 187 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 181 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 187 mm | 181 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 181 mm | 187 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 181 mm, CS 3 mm, OD 187 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 60.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 179x3 mm | 179 | 3 | 185 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 179.5x3 mm | 179.5 | 3 | 185.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 180x3 mm | 180 | 3 | 186 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 182x3 mm | 182 | 3 | 188 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 183x3 mm | 183 | 3 | 189 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 181/3/187 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 181 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 181 + 2 × 3 = 187 mm.
Khi OD gần 187 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 181 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 181x3 mm; cột ID phải là 181 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 187 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 187 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 181 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 181x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.