-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 181 và 4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 181 + 2 × 4 cho OD 189 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 189 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 181 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 189 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 181 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 189 mm | 181 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 181 mm | 189 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 178x4 mm | 178 | 4 | 186 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 179x4 mm | 179 | 4 | 187 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 180x4 mm | 180 | 4 | 188 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 182x4 mm | 182 | 4 | 190 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 183x4 mm | 183 | 4 | 191 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 180x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 181x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 181 mm, CS 4 mm, OD 189 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 180x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 189 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 181 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 181 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 181x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.