-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 181x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 181 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 191 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 181 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 191 mm | 181 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 181 mm | 191 − 2 × 5 |
ID 181 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.76%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 179x5 mm | 179 | 5 | 189 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 180x5 mm | 180 | 5 | 190 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 182x5 mm | 182 | 5 | 192 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 183x5 mm | 183 | 5 | 193 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 184x5 mm | 184 | 5 | 194 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 181/5/191 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 181 mm × CS 5 mm; OD tính được là 191 mm.
Không. 191 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 181 mm.
Tính 191 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 181 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 181x5 mm; cột ID phải là 181 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 191 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 191 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 181 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 181x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 181 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 191 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.