-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 181 mm, CS 6.99 mm và OD 194.98 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 181” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 6.99 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
ID 181 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6.99 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 13.98 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 170.82x6.99 mm | 170.82 | 6.99 | 184.79999999999998 | ID thấp hơn 10.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.18000000000002 mm. |
| 174.6x6.99 mm | 174.6 | 6.99 | 188.57999999999998 | ID thấp hơn 6.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.40000000000002 mm. |
| 177.17x6.99 mm | 177.17 | 6.99 | 191.14999999999998 | ID thấp hơn 3.83 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.83000000000002 mm. |
| 183.52x6.99 mm | 183.52 | 6.99 | 197.5 | ID cao hơn 2.52 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.52 mm. |
| 187.3x6.99 mm | 187.3 | 6.99 | 201.28 | ID cao hơn 6.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 183.52x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.52 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 181 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 194.98 mm | 181 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 181 mm | 194.98 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 181 mm, CS 6.99 mm, OD 194.98 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 183.52x6.99 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 181 mm, CS 6.99 mm, OD 194.98 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 181 mm đứng trước, CS 6.99 mm đứng sau; OD tính được là 194.98 mm.
OD danh nghĩa bằng 181 + 2 × 6.99 = 194.98 mm.
Không. 194.98 mm là OD, còn ID đúng là 181 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 181 mm, CS 6.99 mm và OD 194.98 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.