-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 182x3.5 mm, trong đó ID = 182 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 189 mm. Bộ ba 182 – 3.5 – 189 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 182 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.92%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 182 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 189 mm | 182 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 182 mm | 189 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 180x3.5 mm | 180 | 3.5 | 187 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 181x3.5 mm | 181 | 3.5 | 188 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 183x3.5 mm | 183 | 3.5 | 190 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184x3.5 mm | 184 | 3.5 | 191 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 185x3.5 mm | 185 | 3.5 | 192 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 182 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 189 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 182 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 182 + 2 × 3.5 = 189 mm.
Khi OD gần 189 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 182 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 182/3.5/189 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 182 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 189 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 182 mm, CS là 3.5 mm và OD là 189 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.