-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 182x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 182 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 190 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 182 mm, CS 4 mm, OD 190 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 45.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 182 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 190 mm | 182 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 182 mm | 190 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 180x4 mm | 180 | 4 | 188 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 181x4 mm | 181 | 4 | 189 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 183x4 mm | 183 | 4 | 191 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184x4 mm | 184 | 4 | 192 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 185x4 mm | 185 | 4 | 193 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 182/4/190 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 182 mm × CS 4 mm; OD tính được là 190 mm.
Không. 190 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 182 mm.
Tính 190 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 182 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 182x4 mm; cột ID phải là 182 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 190 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 190 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 182 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 182x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.