-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 182x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 182 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 192 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 182 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 192 mm | 182 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 182 mm | 192 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 182 mm, CS 5 mm, OD 192 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 36.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 180x5 mm | 180 | 5 | 190 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 181x5 mm | 181 | 5 | 191 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 183x5 mm | 183 | 5 | 193 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184x5 mm | 184 | 5 | 194 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 185x5 mm | 185 | 5 | 195 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 182 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 192 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 182 mm × CS 5 mm; OD tính được là 192 mm.
Không. 192 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 182 mm.
Tính 192 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 182 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 182x5 mm; cột ID phải là 182 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 192 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 192 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 182 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 182x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 182 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.