Oring gioăng cao su tròn NBR size 183.52x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A765K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 183.52*6.99mm (AS442)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 183.52x6.99 mm theo quy ước ID × CS

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 183.52x6.99 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 183.52 mm, CS bằng 6.99 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 197.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 183.52 mm và CS 6.99 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 183.52 mm, CS 6.99 mm, OD 197.5 mm và chênh lệch OD − ID 13.98 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong183.52 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài197.5 mm183.52 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID183.52 mm197.5 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
174.6x6.99 mm174.66.99188.57999999999998ID thấp hơn 8.92 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.92000000000002 mm.
177.17x6.99 mm177.176.99191.14999999999998ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000002 mm.
181x6.99 mm1816.99194.98ID thấp hơn 2.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.52 mm.
187.3x6.99 mm187.36.99201.28ID cao hơn 3.78 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.78 mm.
189.87x6.99 mm189.876.99203.85ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 181x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.52 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 183.52x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 183.52 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 6.99 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 197.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 183.52x6.99 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 183.52 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 184 mm sẽ làm OD đổi thành 197.98 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 183.52x6.99 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 183.52x6.99 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 197.5 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 183.52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 197.5 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6.99 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 183.52x6.99 mm

Có thể làm tròn 183.52x6.99 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 184 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 197.98 mm thay vì 197.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 183.52/6.99/197.5 mm.

Số 183.52 trong Oring 183.52x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 6.99 trong Oring 183.52x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 183.52x6.99 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 13.98 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 197.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 183.52x6.99 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347