Oring gioăng cao su tròn NBR size 183.74x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A444K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 183.74*3.53mm (AS263)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 183.74x3.53 mm

Oring NBR 183.74x3.53 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 183.74 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.53 mm mô tả độ dày thân dây và OD 190.8 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7.06 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 183.74x3.53 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 190.8 − 2 × 3.53 phải trả về 183.74 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong183.74 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài190.8 mm183.74 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID183.74 mm190.8 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 183.74 mm và CS 3.53 mm

ID 183.74 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.

Quy trình đo lại Oring 183.74x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 190.8 mm.
  3. Đo CS 3.53 mm, sau đó tính ID bằng 190.8 − 2 × 3.53.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 183.74 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
164.69x3.53 mm164.693.53171.75ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
171.04x3.53 mm171.043.53178.1ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
177.39x3.53 mm177.393.53184.45ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
190.09x3.53 mm190.093.53197.15ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
196.44x3.53 mm196.443.53203.5ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 177.39x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 183.74 mm và OD 190.8 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 183.74x3.53 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 190.8 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 183.74 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 190.8 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 183.74x3.53 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 183.74x3.53 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 183.74x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 183.74x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 183.74x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 183.74x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 183.74 mm, CS 3.53 mm, OD 190.8 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 183.74x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 183.74 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 190.8 mm.

OD của Oring 183.74x3.53 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 183.74 + 2 × 3.53 = 190.8 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 183.74 mm và CS 3.53 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347