-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 183x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 183 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 190 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 183 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 183 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 190 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 183 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 190 mm | 183 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 183 mm | 190 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 181x3.5 mm | 181 | 3.5 | 188 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 182x3.5 mm | 182 | 3.5 | 189 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184x3.5 mm | 184 | 3.5 | 191 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 185x3.5 mm | 185 | 3.5 | 192 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 186x3.5 mm | 186 | 3.5 | 193 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 183 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 190 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 183 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 190 mm.
Không. 190 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 183 mm.
Tính 190 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 183 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 183x3.5 mm; cột ID phải là 183 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 190 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 190 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 183 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 183x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 183 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.