-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 183x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 183 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 189 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 183 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 189 mm | 183 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 183 mm | 189 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 183 mm, CS 3 mm, OD 189 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 61.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 181x3 mm | 181 | 3 | 187 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 182x3 mm | 182 | 3 | 188 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184x3 mm | 184 | 3 | 190 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184.5x3 mm | 184.5 | 3 | 190.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 185x3 mm | 185 | 3 | 191 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 183 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 189 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 183 mm × CS 3 mm; OD tính được là 189 mm.
Không. 189 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 183 mm.
Tính 189 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 183 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 183/3/189 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 183 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 189 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 183 mm, CS là 3 mm và OD là 189 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.