-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 183x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 183 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 191 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 183 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 191 mm | 183 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 183 mm | 191 − 2 × 4 |
ID 183 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 191 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 180x4 mm | 180 | 4 | 188 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 181x4 mm | 181 | 4 | 189 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 182x4 mm | 182 | 4 | 190 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184x4 mm | 184 | 4 | 192 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 185x4 mm | 185 | 4 | 193 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 183 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 191 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 183 mm × CS 4 mm; OD tính được là 191 mm.
Không. 191 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 183 mm.
Tính 191 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 183 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 183 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 191 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 183 + 2 × 4 = 191 mm và 191 − 2 × 4 = 183 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 183x4 mm được nhận diện bằng ID 183 mm, CS 4 mm và OD 191 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 183 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.