-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 184.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 184.1 mm, CS 8.4 mm và OD 200.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 184.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 200.9 mm | 184.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 184.1 mm | 200.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 16.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 200.9 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 16.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 174.5x8.4 mm | 174.5 | 8.4 | 191.3 | ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm. |
| 179.1x8.4 mm | 179.1 | 8.4 | 195.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 179.5x8.4 mm | 179.5 | 8.4 | 196.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 184.5x8.4 mm | 184.5 | 8.4 | 201.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 189.1x8.4 mm | 189.1 | 8.4 | 205.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 184.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 184.1/8.4/200.9 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
184.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Tính 200.9 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 184.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 184.1 mm, CS 8.4 mm, OD 200.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 184.1 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 200.9 mm.
OD danh nghĩa bằng 184.1 + 2 × 8.4 = 200.9 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 184.1x8.4 mm.