-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 184.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 184.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 195.70000000000002 mm. Bộ ba 184.3 – 5.7 – 195.70000000000002 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 184.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 195.70000000000002 mm | 184.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 184.3 mm | 195.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 184.3 mm, CS 5.7 mm, OD 195.70000000000002 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 169.3x5.7 mm | 169.3 | 5.7 | 180.70000000000002 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 174.3x5.7 mm | 174.3 | 5.7 | 185.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 179.3x5.7 mm | 179.3 | 5.7 | 190.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 189.3x5.7 mm | 189.3 | 5.7 | 200.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 194.3x5.7 mm | 194.3 | 5.7 | 205.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 179.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 184.3/5.7/195.70000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 184.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 184 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 195.4 mm thay vì 195.70000000000002 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 184.3/5.7/195.70000000000002 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 184.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.