Oring gioăng cao su tròn NBR size 184.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B82NK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 184.50*8.40mm (P-185)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 184.5x8.4 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Với size 184.5x8.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 4.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 16.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 201.3 mm để xác minh lại ID 184.5 mm và CS 8.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Quy trình đo lại Oring 184.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 201.3 mm.
  3. Đo CS 8.4 mm, sau đó tính ID bằng 201.3 − 2 × 8.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 184.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong184.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài201.3 mm184.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID184.5 mm201.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 184.5 mm và CS 8.4 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 21.96. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 184.5 mm đi cùng CS 8.4 mm và tạo OD 201.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 184.5x8.4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 184.5x8.4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 201.3 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 8.4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 184.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 184 mm sẽ làm OD đổi thành 200.8 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

184.1x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
179.1x8.4 mm179.18.4195.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
179.5x8.4 mm179.58.4196.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
184.1x8.4 mm184.18.4200.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
189.1x8.4 mm189.18.4205.9ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm.
189.5x8.4 mm189.58.4206.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 184.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 184.5x8.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 184.5 mm và OD 201.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 184.5x8.4 mm

Vì sao OD của Oring 184.5x8.4 mm lớn hơn ID 16.8 mm?

Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 184.5x8.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 184.5x8.4 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 184.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347