-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 184x6 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 184 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 6 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 196 mm. Bộ ba 184 – 6 – 196 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 184 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 196 mm | 184 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 184 mm | 196 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
ID 184 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 12 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 176x6 mm | 176 | 6 | 188 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 180x6 mm | 180 | 6 | 192 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 182x6 mm | 182 | 6 | 194 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 185x6 mm | 185 | 6 | 197 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 188x6 mm | 188 | 6 | 200 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 185x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 184x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 185x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 196 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 184 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 184 mm, CS 6 mm và OD 196 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.