Oring gioăng cao su tròn NBR size 185x3 mm

Mã sản phẩm: 11BH82K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 185.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 185x3 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Tên gọi 185x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 185 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 191 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Ý nghĩa riêng của ID 185 mm và CS 3 mm

ID 185 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.62%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 185x3 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 185 + 2 × 3 = 191 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID185 mmSố trước dấu x
CS3 mmSố sau dấu x
OD191 mm185 + 2 × 3
ID tính ngược185 mm191 − 2 × 3

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 185x3 mm

  • Đảo thứ tự: 185x3 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 191 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 185 mm và CS 3 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 191 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
183x3 mm1833189ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
184x3 mm1843190ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
184.5x3 mm184.53190.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
186x3 mm1863192ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
187x3 mm1873193ID cao hơn 2 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 185/3/191 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 185x3 mm

Cách đọc Oring NBR size 185x3 mm là gì?

Đó là ID 185 mm × CS 3 mm; OD tính được là 191 mm.

OD của Oring 185x3 mm có phải là ID không?

Không. 191 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 185 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 185x3 mm thế nào?

Tính 191 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 185 mm.

Đo CS của Oring 185x3 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 185x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 185x3 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 185x3 mm

Hãy coi bộ số 185/3/191 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 185 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 191 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 185x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 185 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347