-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 185x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 185 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 191 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 185 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.62%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 185 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 191 mm | 185 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 185 mm | 191 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 183x3 mm | 183 | 3 | 189 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 184x3 mm | 184 | 3 | 190 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 184.5x3 mm | 184.5 | 3 | 190.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 186x3 mm | 186 | 3 | 192 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 187x3 mm | 187 | 3 | 193 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 185/3/191 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 185 mm × CS 3 mm; OD tính được là 191 mm.
Không. 191 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 185 mm.
Tính 191 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 185 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 185/3/191 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 185 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 191 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 185x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 185 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.