-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 185x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 185 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 195 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 185 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 185 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 195 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 185 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 195 mm | 185 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 185 mm | 195 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 183x5 mm | 183 | 5 | 193 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 184x5 mm | 184 | 5 | 194 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 186x5 mm | 186 | 5 | 196 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 187x5 mm | 187 | 5 | 197 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 188x5 mm | 188 | 5 | 198 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 185/5/195 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 185 mm × CS 5 mm; OD tính được là 195 mm.
Không. 195 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 185 mm.
Tính 195 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 185 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 185x5 mm; cột ID phải là 185 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 195 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 195 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 185 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 195 mm của size hiện tại được tính từ ID 185 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM.