-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 186x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.61%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 186 mm, CS là 3 mm và OD là 192 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 62.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184x3 mm | 184 | 3 | 190 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 184.5x3 mm | 184.5 | 3 | 190.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 185x3 mm | 185 | 3 | 191 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 187x3 mm | 187 | 3 | 193 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 188x3 mm | 188 | 3 | 194 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 185x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 186 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 192 mm | 186 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 186 mm | 192 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 192 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 186 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 192 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 186 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 192 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 192 mm là kết quả tính toán.
186 + 2 × 3 = 192 mm.
192 − 2 × 3 = 186 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 186 mm, CS 3 mm và OD 192 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.