-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 186x4.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 186 mm là đường kính trong và 4.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 195 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 186 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 195 mm | 186 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 186 mm | 195 − 2 × 4.5 |
ID 186 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.42%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 178x4.5 mm | 178 | 4.5 | 187 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 180x4.5 mm | 180 | 4.5 | 189 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 185x4.5 mm | 185 | 4.5 | 194 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 189.5x4.5 mm | 189.5 | 4.5 | 198.5 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 192x4.5 mm | 192 | 4.5 | 201 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 186x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 186 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 186 + 2 × 4.5 = 195 mm.
Khi OD gần 195 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 186 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 186/4.5/195 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 186 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 195 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 195 mm của size hiện tại được tính từ ID 186 mm và CS 4.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.