-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 186x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 186 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 196 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 186 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 196 mm | 186 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 186 mm | 196 − 2 × 5 |
ID 186 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.69%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184x5 mm | 184 | 5 | 194 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 185x5 mm | 185 | 5 | 195 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 187x5 mm | 187 | 5 | 197 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 188x5 mm | 188 | 5 | 198 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 189x5 mm | 189 | 5 | 199 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 186x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 186 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 186 + 2 × 5 = 196 mm.
Khi OD gần 196 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 186 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 186/5/196 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 186 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 196 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 196 mm của size hiện tại được tính từ ID 186 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.