Oring gioăng cao su tròn NBR size 186x5 mm

Mã sản phẩm: 11BX11K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 186.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 186x5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 186x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 186 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 196 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID186 mmSố trước dấu x
CS5 mmSố sau dấu x
OD196 mm186 + 2 × 5
ID tính ngược186 mm196 − 2 × 5

Ý nghĩa riêng của ID 186 mm và CS 5 mm

ID 186 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.69%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 186x5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 186 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 196 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 186x5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 196 mm là OD; ID đúng là 186 mm, chênh 10 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 186 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 186 mm và CS 5 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 196 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
184x5 mm1845194ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
185x5 mm1855195ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
187x5 mm1875197ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
188x5 mm1885198ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
189x5 mm1895199ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 186x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 186x5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 186x5 mm

Cách đọc Oring NBR size 186x5 mm là gì?

Số 186 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 186x5 mm có phải là ID không?

OD bằng 186 + 2 × 5 = 196 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 186x5 mm thế nào?

Khi OD gần 196 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 186 mm.

Đo CS của Oring 186x5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 186x5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 186x5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 186x5 mm

Hãy coi bộ số 186/5/196 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 186 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 196 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tìm thêm Oring theo ID và CS

OD 196 mm của size hiện tại được tính từ ID 186 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347