-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 187.3x6.99 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 187.3 + 2 × 6.99 = 201.28 mm. Chiều ngược: 201.28 − 2 × 6.99 = 187.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 26.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 187.3 mm đi cùng CS 6.99 mm và tạo OD 201.28 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 177.17x6.99 mm | 177.17 | 6.99 | 191.14999999999998 | ID thấp hơn 10.13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.13000000000002 mm. |
| 181x6.99 mm | 181 | 6.99 | 194.98 | ID thấp hơn 6.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.3 mm. |
| 183.52x6.99 mm | 183.52 | 6.99 | 197.5 | ID thấp hơn 3.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.78 mm. |
| 189.87x6.99 mm | 189.87 | 6.99 | 203.85 | ID cao hơn 2.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.57 mm. |
| 193.7x6.99 mm | 193.7 | 6.99 | 207.67999999999998 | ID cao hơn 6.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.39999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 189.87x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 187.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 201.28 mm | 187.3 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 187.3 mm | 201.28 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 187.3 mm, CS 6.99 mm, OD 201.28 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 189.87x6.99 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 187.3x6.99 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 187.3 mm, CS 6.99 mm hoặc OD 201.28 mm.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3.495 mm.
Vì có một CS 6.99 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 187.3x6.99 mm.