-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 53.43 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 187x3.5 mm: lòng vòng 187 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 194 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 187 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 194 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 187 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 194 mm | 187 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 187 mm | 194 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184x3.5 mm | 184 | 3.5 | 191 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 185x3.5 mm | 185 | 3.5 | 192 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 186x3.5 mm | 186 | 3.5 | 193 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 188x3.5 mm | 188 | 3.5 | 195 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 189x3.5 mm | 189 | 3.5 | 196 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 186x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 194 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 187 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 194 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 194 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 187 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 187 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 194 mm thay vì 194 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 187/3.5/194 mm.
Để so sánh size 187x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.