-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 187 và 3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 187 + 2 × 3 cho OD 193 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 193 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 187 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 193 mm | 187 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 187 mm | 193 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 187 mm, CS 3 mm, OD 193 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184.5x3 mm | 184.5 | 3 | 190.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 185x3 mm | 185 | 3 | 191 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 186x3 mm | 186 | 3 | 192 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 188x3 mm | 188 | 3 | 194 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 189x3 mm | 189 | 3 | 195 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 186x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 187 mm, CS 3 mm, OD 193 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 186x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Tính 193 − 2 × 3; kết quả phải trở về 187 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 187 mm, CS 3 mm, OD 193 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 187 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 193 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 187x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.