-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 187x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 187 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 197 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 187 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 197 mm | 187 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 187 mm | 197 − 2 × 5 |
ID 187 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 197 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 185x5 mm | 185 | 5 | 195 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 186x5 mm | 186 | 5 | 196 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 188x5 mm | 188 | 5 | 198 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 189x5 mm | 189 | 5 | 199 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 190x5 mm | 190 | 5 | 200 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 187 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 197 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 187 mm × CS 5 mm; OD tính được là 197 mm.
Không. 197 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 187 mm.
Tính 197 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 187 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 187/5/197 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 187 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 197 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 187x5 mm được nhận diện bằng ID 187 mm, CS 5 mm và OD 197 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 187 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.