-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 188x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 188 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 194 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 188 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 194 mm | 188 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 188 mm | 194 − 2 × 3 |
ID 188 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.60%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 186x3 mm | 186 | 3 | 192 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 187x3 mm | 187 | 3 | 193 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 189x3 mm | 189 | 3 | 195 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 189.5x3 mm | 189.5 | 3 | 195.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 190x3 mm | 190 | 3 | 196 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 188/3/194 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 188 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 188 + 2 × 3 = 194 mm.
Khi OD gần 194 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 188 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 188 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 194 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 188 + 2 × 3 = 194 mm và 194 − 2 × 3 = 188 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 188x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 188 mm hoặc CS 3 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.