-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 188x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 188 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 196 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 188 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 196 mm | 188 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 188 mm | 196 − 2 × 4 |
ID 188 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 196 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 185x4 mm | 185 | 4 | 193 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 187x4 mm | 187 | 4 | 195 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 189x4 mm | 189 | 4 | 197 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 190x4 mm | 190 | 4 | 198 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 191x4 mm | 191 | 4 | 199 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 188/4/196 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 188 mm × CS 4 mm; OD tính được là 196 mm.
Không. 196 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 188 mm.
Tính 196 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 188 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 188/4/196 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 188 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 196 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 188 mm, CS là 4 mm và OD là 196 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.