-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 188x6 mm, trong đó ID = 188 mm và CS = 6 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 12 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 200 mm. Bộ ba 188 – 6 – 200 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 188 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 200 mm | 188 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 188 mm | 200 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 188 mm, CS 6 mm, OD 200 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 31.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184x6 mm | 184 | 6 | 196 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 185x6 mm | 185 | 6 | 197 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 190x6 mm | 190 | 6 | 202 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 191.2x6 mm | 191.2 | 6 | 203.2 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS. |
| 193x6 mm | 193 | 6 | 205 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 188x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 188 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 188 + 2 × 6 = 200 mm.
Khi OD gần 200 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 188 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 188/6/200 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 188 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 200 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 188 × 6 mm và OD 200 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.