Oring gioăng cao su tròn NBR size 189.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A824K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 189.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 189.1x8.4 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 189.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 189.1 mm, CS 8.4 mm và OD 205.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 189.1x8.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 189.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 189 mm sẽ làm OD đổi thành 205.8 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong189.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài205.9 mm189.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID189.1 mm205.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 189.1 mm và CS 8.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 189.1 mm, CS 8.4 mm, OD 205.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 189.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 189.1 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 205.9 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 189.1 mm nhưng OD lệch khỏi 205.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 189.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
179.5x8.4 mm179.58.4196.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
184.1x8.4 mm184.18.4200.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
184.5x8.4 mm184.58.4201.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
189.5x8.4 mm189.58.4206.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
194.1x8.4 mm194.18.4210.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 189.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 189.1x8.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 189.1x8.4 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 189.1/8.4/205.9 mm.

Số 189.1 trong Oring 189.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 189.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 189.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 205.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 205.9 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 189.1 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 189.1x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 189.1 mm, CS 8.4 mm và OD 205.9 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347