-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 189.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 189.1 mm, CS 8.4 mm và OD 205.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 189.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 205.9 mm | 189.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 189.1 mm | 205.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 189.1 mm, CS 8.4 mm, OD 205.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Nếu vòng đo được ID 189.1 mm nhưng OD lệch khỏi 205.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 189.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 179.5x8.4 mm | 179.5 | 8.4 | 196.3 | ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm. |
| 184.1x8.4 mm | 184.1 | 8.4 | 200.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 184.5x8.4 mm | 184.5 | 8.4 | 201.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 189.5x8.4 mm | 189.5 | 8.4 | 206.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 194.1x8.4 mm | 194.1 | 8.4 | 210.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 189.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 189.1/8.4/205.9 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 205.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 189.1 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 189.1 mm, CS 8.4 mm và OD 205.9 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.