-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 189.3x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 189.3 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 200.70000000000002 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
ID 189.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 174.3x5.7 mm | 174.3 | 5.7 | 185.70000000000002 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 179.3x5.7 mm | 179.3 | 5.7 | 190.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 184.3x5.7 mm | 184.3 | 5.7 | 195.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 194.3x5.7 mm | 194.3 | 5.7 | 205.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 199.3x5.7 mm | 199.3 | 5.7 | 210.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 184.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 189.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 200.70000000000002 mm | 189.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 189.3 mm | 200.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 189.3 mm nhưng OD lệch khỏi 200.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 189.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Bộ số 189.3/5.7/200.70000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 189.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.