-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 189.5x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 189.5 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 198.5 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 189.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 198.5 mm | 189.5 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 189.5 mm | 198.5 − 2 × 4.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 189.5 mm, CS 4.5 mm, OD 198.5 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 42.11, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 178x4.5 mm | 178 | 4.5 | 187 | ID thấp hơn 11.5 mm; cùng CS. |
| 180x4.5 mm | 180 | 4.5 | 189 | ID thấp hơn 9.5 mm; cùng CS. |
| 185x4.5 mm | 185 | 4.5 | 194 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS. |
| 186x4.5 mm | 186 | 4.5 | 195 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 192x4.5 mm | 192 | 4.5 | 201 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 189.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 198.5 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 189.5 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 198.5 mm.
Không. 198.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 189.5 mm.
Tính 198.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 189.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 189.5/4.5/198.5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 189.5 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 198.5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 189.5x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 189.5 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.