-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 189.87x5.33 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 189.87 mm, CS bằng 5.33 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 200.53 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 189.87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 200.53 mm | 189.87 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 189.87 mm | 200.53 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.81% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 189.87 mm nhưng CS khác 5.33 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 200.53 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 174x5.33 mm | 174 | 5.33 | 184.66 | ID thấp hơn 15.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.87 mm. |
| 177.17x5.33 mm | 177.17 | 5.33 | 187.82999999999998 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000002 mm. |
| 183.52x5.33 mm | 183.52 | 5.33 | 194.18 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 196.22x5.33 mm | 196.22 | 5.33 | 206.88 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 202.57x5.33 mm | 202.57 | 5.33 | 213.23 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 183.52x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 189.87 mm và OD 200.53 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 189.87 mm, CS 5.33 mm, OD 200.53 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 183.52x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 189.87x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.