-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 189x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 189 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 196 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 189 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 196 mm | 189 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 189 mm | 196 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 189 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 189 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 196 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 187x3.5 mm | 187 | 3.5 | 194 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 188x3.5 mm | 188 | 3.5 | 195 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 190x3.5 mm | 190 | 3.5 | 197 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 191x3.5 mm | 191 | 3.5 | 198 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 192x3.5 mm | 192 | 3.5 | 199 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 189/3.5/196 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 189 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 189 + 2 × 3.5 = 196 mm.
Khi OD gần 196 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 189 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 189x3.5 mm; cột ID phải là 189 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 196 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 196 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 189 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 189x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 189 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.