-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 189x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 189 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 199 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 189 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 199 mm | 189 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 189 mm | 199 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 189 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 189 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 199 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 187x5 mm | 187 | 5 | 197 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 188x5 mm | 188 | 5 | 198 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 190x5 mm | 190 | 5 | 200 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 191x5 mm | 191 | 5 | 201 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 192x5 mm | 192 | 5 | 202 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 189 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 199 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 189 mm × CS 5 mm; OD tính được là 199 mm.
Không. 199 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 189 mm.
Tính 199 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 189 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 189/5/199 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 189 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 199 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 189x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 189 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.