Oring gioăng cao su tròn NBR size 18x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B234K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 18x1.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 18x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 18 + 2 × 1.5 = 21 mm. Chiều ngược: 21 − 2 × 1.5 = 18 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong18 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21 mm18 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID18 mm21 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 18x1.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 21 − 2 × 1.5 phải trả về 18 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 18 mm và CS 1.5 mm

ID 18 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.

Quy trình đo lại Oring 18x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 18 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 21 mm.
  5. Tính ngược 21 − 2 × 1.5 = 18 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
16.5x1.5 mm16.51.519.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
17x1.5 mm171.520ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
17.5x1.5 mm17.51.520.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
18.5x1.5 mm18.51.521.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
19x1.5 mm191.522ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 18 mm và OD 21 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 18 mm, CS 1.5 mm, OD 21 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 17.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 18x1.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 18x1.5 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 18x1.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 21 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 21 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 18 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 18x1.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 18x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 18 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 21 mm thay vì 21 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 18/1.5/21 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 18 mm, CS 1.5 mm và OD 21 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347