-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 18x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 18 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 23 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23 mm | 18 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 18 mm | 23 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 5 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 23 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16.5x2.5 mm | 16.5 | 2.5 | 21.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 17x2.5 mm | 17 | 2.5 | 22 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17.5x2.5 mm | 17.5 | 2.5 | 22.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 18.5x2.5 mm | 18.5 | 2.5 | 23.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 19x2.5 mm | 19 | 2.5 | 24 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 18/2.5/23 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 23 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 18 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 23 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 18 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 23 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 23 mm là kết quả tính toán.
18 + 2 × 2.5 = 23 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 18x2.5 mm.