-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 18x2.65 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 18 mm, CS 2.65 mm và OD 23.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.65 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID 18 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.65 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x2.65 mm | 15 | 2.65 | 20.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 16x2.65 mm | 16 | 2.65 | 21.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 17x2.65 mm | 17 | 2.65 | 22.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x2.65 mm | 19 | 2.65 | 24.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 20x2.65 mm | 20 | 2.65 | 25.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.3 mm | 18 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 18 mm | 23.3 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
ID 18 mm và OD 23.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 17x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 18 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 23.3 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 23.3 mm là kết quả tính toán.
18 + 2 × 2.65 = 23.3 mm.
23.3 − 2 × 2.65 = 18 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.65 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 18 mm, CS 2.65 mm và OD 23.3 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.