-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 18x2 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 18 mm là đường kính trong và 2 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 22 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 18 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 11.11%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 18 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 22 mm | 18 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 18 mm | 22 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x2 mm | 17 | 2 | 21 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17.5x2 mm | 17.5 | 2 | 21.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 18.5x2 mm | 18.5 | 2 | 22.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 19x2 mm | 19 | 2 | 23 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 19.5x2 mm | 19.5 | 2 | 23.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 18 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 22 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 18 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 18 + 2 × 2 = 22 mm.
Khi OD gần 22 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 18 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 18/2/22 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 18 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 22 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 18x2 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 18 mm hoặc thay đổi CS 2 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.