-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 18 mm, CS 3.5 mm và OD 25 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 18” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 18 mm, CS 3.5 mm, OD 25 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x3.5 mm | 15 | 3.5 | 22 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 16x3.5 mm | 16 | 3.5 | 23 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 17x3.5 mm | 17 | 3.5 | 24 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x3.5 mm | 19 | 3.5 | 26 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 20x3.5 mm | 20 | 3.5 | 27 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25 mm | 18 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 18 mm | 25 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 18x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 18 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 25 mm.
Đọc theo ID × CS: ID 18 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 25 mm.
OD danh nghĩa bằng 18 + 2 × 3.5 = 25 mm.
Không. 25 mm là OD, còn ID đúng là 18 mm.
Tính 25 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 18 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 18x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.