-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 18 mm, CS 3.55 mm và OD 25.1 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 18” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.55 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.1 mm | 18 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 18 mm | 25.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.07 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x3.55 mm | 19 | 3.55 | 26.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 20x3.55 mm | 20 | 3.55 | 27.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 21.2x3.55 mm | 21.2 | 3.55 | 28.299999999999997 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.199999999999997 mm. |
| 22.4x3.55 mm | 22.4 | 3.55 | 29.5 | ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm. |
| 23.6x3.55 mm | 23.6 | 3.55 | 30.700000000000003 | ID cao hơn 5.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.600000000000003 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.
Vì có một CS 3.55 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 18x3.55 mm.