-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 4.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 18x4.5 mm: lòng vòng 18 mm, dây tròn 4.5 mm và đường kính ngoài 27 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 18 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 27 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.5x4.5 mm | 15.5 | 4.5 | 24.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 16x4.5 mm | 16 | 4.5 | 25 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 17x4.5 mm | 17 | 4.5 | 26 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x4.5 mm | 19 | 4.5 | 28 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 20x4.5 mm | 20 | 4.5 | 29 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27 mm | 18 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 18 mm | 27 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Bộ số 18/4.5/27 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 27 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 18 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Size hiện tại có ID 18 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.