Oring gioăng cao su tròn NBR size 18x4 mm

Mã sản phẩm: 11BR76K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 18x4 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 18 mm, CS 4 mm và OD 26 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 18” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong18 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài26 mm18 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID18 mm26 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 18 mm và CS 4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 22.22% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 18 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 26 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15x4 mm15423ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
16x4 mm16424ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
17x4 mm17425ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
19x4 mm19427ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
20x4 mm20428ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 18 mm và OD 26 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Quy trình đo lại Oring 18x4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 18 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 26 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 18x4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 18x4 mm để không nhầm với OD 26 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 17x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 18 mm và CS 4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 18x4 mm

Số 4 trong Oring 18x4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 18x4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 26 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 26 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 18 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 18x4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 18x4 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 18 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 18x4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347