-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 18 mm, CS 4 mm và OD 26 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 18” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26 mm | 18 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 18 mm | 26 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 22.22% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 18 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 26 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x4 mm | 15 | 4 | 23 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 16x4 mm | 16 | 4 | 24 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 17x4 mm | 17 | 4 | 25 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x4 mm | 19 | 4 | 27 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 20x4 mm | 20 | 4 | 28 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 18 mm và OD 26 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 17x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 26 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 18 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 18 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 18x4 mm.