-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 18x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 18 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 28 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 18 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 28 mm | 18 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 18 mm | 28 − 2 × 5 |
ID 18 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 28 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x5 mm | 16 | 5 | 26 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 17x5 mm | 17 | 5 | 27 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 19x5 mm | 19 | 5 | 29 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 20x5 mm | 20 | 5 | 30 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 21x5 mm | 21 | 5 | 31 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 18x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 18 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 18 + 2 × 5 = 28 mm.
Khi OD gần 28 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 18 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 18 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 28 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 18 + 2 × 5 = 28 mm và 28 − 2 × 5 = 18 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 28 mm của size hiện tại được tính từ ID 18 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.