Oring gioăng cao su tròn NBR size 19.18x2.46 mm

Mã sản phẩm: 11A172K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 19.18*2.46mm (BS910)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 19.18x2.46 mm trước khi chọn và lắp

Tên sản phẩm chứa hai số 19.18 và 2.46, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 19.18 + 2 × 2.46 cho OD 24.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 24.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 19.18 mm và CS 2.46 mm

Tên size chỉ ghi 19.18x2.46 mm, nhưng OD 24.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 19.18 mm mà OD không gần 24.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong19.18 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.46 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24.1 mm19.18 + 2 × 2.46
Kiểm tra ngược ID19.18 mm24.1 − 2 × 2.46
Chênh OD − ID4.92 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19.6x2.4 mm19.62.424.400000000000002ID cao hơn 0.42 mm; CS thấp hơn 0.06 mm; OD cao hơn 0.300000000000002 mm.
17.93x2.46 mm17.932.4622.85ID thấp hơn 1.25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.25 mm.
19x2.5 mm192.524ID thấp hơn 0.18 mm; CS cao hơn 0.04 mm; OD thấp hơn 0.1 mm.
19.5x2.5 mm19.52.524.5ID cao hơn 0.32 mm; CS cao hơn 0.04 mm; OD cao hơn 0.4 mm.
19x2.65 mm192.6524.3ID thấp hơn 0.18 mm; CS cao hơn 0.19 mm; OD cao hơn 0.2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.18 mm và chênh lệch CS là 0.04 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 19.18x2.46 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 24.1 mm.
  3. Đo CS 2.46 mm, sau đó tính ID bằng 24.1 − 2 × 2.46.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 19.18 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 19.18x2.46 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 19.18 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.46 mm có 2; làm tròn ID thành 19 mm sẽ làm OD đổi thành 23.92 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 19.18 mm và OD 24.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 19x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 19.18x2.46 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.46 mm.

Đo ID của Oring 19.18x2.46 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 19.18 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 24.1 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 19.18x2.46 mm?

Ghi NBR, ID 19.18 mm, CS 2.46 mm và OD kiểm tra 24.1 mm.

Oring 19.18x2.46 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 24.1 mm là kết quả tính toán.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 19.18x2.46 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347