-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 19.18 và 2.46, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 19.18 + 2 × 2.46 cho OD 24.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 24.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tên size chỉ ghi 19.18x2.46 mm, nhưng OD 24.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 19.18 mm mà OD không gần 24.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.46 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.1 mm | 19.18 + 2 × 2.46 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.18 mm | 24.1 − 2 × 2.46 |
| Chênh OD − ID | 4.92 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19.6x2.4 mm | 19.6 | 2.4 | 24.400000000000002 | ID cao hơn 0.42 mm; CS thấp hơn 0.06 mm; OD cao hơn 0.300000000000002 mm. |
| 17.93x2.46 mm | 17.93 | 2.46 | 22.85 | ID thấp hơn 1.25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.25 mm. |
| 19x2.5 mm | 19 | 2.5 | 24 | ID thấp hơn 0.18 mm; CS cao hơn 0.04 mm; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 19.5x2.5 mm | 19.5 | 2.5 | 24.5 | ID cao hơn 0.32 mm; CS cao hơn 0.04 mm; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 19x2.65 mm | 19 | 2.65 | 24.3 | ID thấp hơn 0.18 mm; CS cao hơn 0.19 mm; OD cao hơn 0.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.18 mm và chênh lệch CS là 0.04 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 19.18 mm và OD 24.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 19x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.46 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 19.18 mm, CS 2.46 mm và OD kiểm tra 24.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 24.1 mm là kết quả tính toán.
Để so sánh size 19.18x2.46 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.